hội quán

Học thuật
Thân thiện
hội quán

Hội quán của hội người Hoa là nơi diễn ra các buổi họp mặt và lễ hội.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà của một đoàn thể, tổ chức dùng làm nơi hội họp, sinh hoạt chung: Chỉ một tòa nhà hoặc công trình được xây dựng để phục vụ cho các hoạt động tập thể của một hội, đoàn.
    • Trụ sở, địa điểm gặp gỡ của các hội viên: Nơi các thành viên của một tổ chức, hiệp hội thường xuyên tụ tập để bàn bạc công việc hoặc sinh hoạt văn hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hội quán của hội đồng hương được xây dựng rất khang trang. (Tòa nhà hội quán của hội đồng hương được xây dựng rất khang trang.)
    • Các cụ cao niên thường tụ tậphội quán để đánh cờ, uống trà. (Các cụ cao niên thường tụ tậptrụ sở sinh hoạt chung để đánh cờ, uống trà.)
    • Hội quán nơi lưu giữ nhiều kỷ vật truyền thống của làng. (Ngôi nhà hội quán nơi lưu giữ nhiều kỷ vật truyền thống của làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hội quán" với nghĩa cổ: Từ này thường được dùng trong văn cảnh truyền thống, lịch sử hoặc khi nói về các tổ chức cộng đồng lâu đời như hội đồng hương, hội tương tế, phường hội.
    • Kiến trúc của ngôi hội quán này mang đậm dấu ấn thế kỷ 19. (Kiến trúc của tòa nhà hội quán này mang đậm dấu ấn thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Trụ sở (danh từ): Nơi đặt cơ quan đầu não, văn phòng chính của một tổ chức. (Khác với "hội quán" ở tính chất hiện đại hành chính hơn).
  • Nhà chung (danh từ): Nơi sinh hoạt chung của cộng đồng, thường gắn với sinh hoạt tôn giáo hoặc làng xã.
  • Đình làng (danh từ): Một dạng kiến trúc công cộng truyền thống của làng xã Việt Nam, dùng cho việc hội họp, thờ cúng, khác biệt về chức năng tín ngưỡng so với "hội quán".
Từ đồng nghĩa
  • Trụ sở hội: Nơi đặt trụ sở của một hội, đoàn.
  • Phường hội: Vừa chỉ tổ chức, vừa có thể chỉ nơi sinh hoạt của tổ chức ấy (trong ngữ cảnh cổ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "hội quán" ngày nay được coi một từ cổ (), thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về các công trình, tổ chức mang tính lịch sử, truyền thống.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ như "trụ sở", "văn phòng", "nhà văn hóa" hoặc "trung tâm cộng đồng" thường được dùng phổ biến hơn với nghĩa tương đương.
hội quán

Hội quán của hội người Hoa là nơi diễn ra các buổi họp mặt và lễ hội.

  1. Nhà của một đoàn thể để làm nơi hội họp các hội viên gặp nhau ().

Từ gần giống

Từ chứa "hội quán"